AC Perugia Calcio U19
Ý
AC Perugia Calcio U19 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AC Perugia Calcio U19 ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
AC Perugia Calcio U19 là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 không ghi được bàn trong 25% tại Primavera 2
Bàn thua
AC Perugia Calcio U19 để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
AC Perugia Calcio U19 đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Primavera 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Perugia Calcio U19 đã tham gia trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Primavera 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với AC Perugia Calcio U19 tại Primavera 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với AC Perugia Calcio U19 tại Primavera 2
CDG thống kê
AC Perugia Calcio U19 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Primavera 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AC Perugia Calcio U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Kèo Chấp Thống Kê
AC Perugia Calcio U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Primavera 2
Trong hiệp một, AC Perugia Calcio U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primavera 2
Trong hiệp hai, AC Perugia Calcio U19 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primavera 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AC Perugia Calcio U19 thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp một, AC Perugia Calcio U19 thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp một, AC Perugia Calcio U19 có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp hai, AC Perugia Calcio U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp hai, AC Perugia Calcio U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primavera 2
Phạt Góc Thống Kê
AC Perugia Calcio U19 thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp một, AC Perugia Calcio U19 thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp hai, AC Perugia Calcio U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primavera 2
AC Perugia Calcio U19 có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primavera 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AC Perugia Calcio U19 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 5 | 2 | 74:19 | 55 | 74 | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 47:27 | 20 | 55 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 51:37 | 14 | 52 | |
| 4 | 30 | 13 | 12 | 5 | 54:36 | 18 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 9 | 8 | 54:41 | 13 | 48 | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42:35 | 7 | 48 | |
| 7 | 30 | 15 | 3 | 12 | 55:43 | 12 | 48 | |
| 8 | 30 | 13 | 5 | 12 | 42:50 | -8 | 44 | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 51:54 | -3 | 42 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:50 | -11 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 42:42 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 47:50 | -3 | 33 | |
| 13 | 30 | 5 | 12 | 13 | 35:43 | -8 | 27 | |
| 14 | 30 | 6 | 9 | 15 | 32:62 | -30 | 27 | |
| 15 | 30 | 6 | 6 | 18 | 28:62 | -34 | 24 | |
| 16 | 30 | 1 | 10 | 19 | 20:62 | -42 | 13 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs